Nghĩa chính
- Các động mạch cung cấp máu cho răngdanh từAny of several arteries supplying the teeth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alveolar arteryDạng gốc (base form)
- alveolar arteriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inferior alveolar arterydanh từ | danh từ | Nhánh của động mạch hàm trên phân phối đến màng nhầy của miệng và qua ống hàm dưới đến các răng của hàm dưới |
| anterior superior alveolar arterydanh từ | danh từ | Một trong nhiều động mạch phế nang cung cấp máu cho răng cửa và răng nanh hàm trên |
| posterior superior alveolar arterydanh từ | danh từ | Nhánh của động mạch hàm trên cấp máu cho răng hàm trên và răng hai lá |