Dịch

alveolar artery

danh từ (noun)
UK/alˈviː.əl.ə ˈɑː.tə.ɹi/US/ælˈvi.əl.ɚ ˈɑɹ.təɹ.i/

Nghĩa chính

  1. Các động mạch cung cấp máu cho răngdanh từAny of several arteries supplying the teeth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alveolar arteryDạng gốc (base form)
  2. alveolar arteriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

inferior alveolar arterydanh từNhánh của động mạch hàm trên phân phối đến màng nhầy của miệng và qua ống hàm dưới đến các răng của hàm dưới
anterior superior alveolar arterydanh từMột trong nhiều động mạch phế nang cung cấp máu cho răng cửa và răng nanh hàm trên
posterior superior alveolar arterydanh từNhánh của động mạch hàm trên cấp máu cho răng hàm trên và răng hai lá

AI