Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alutaceous
tính từ
(adjective)
/ˌ
æ
l
j
ʊ
ˈ
t
eɪ
ʃ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Có màu nâu-vàng nhạt
tính từ
leathery in color or texture.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
alutacius
Ví dụ
Elytra
a
little
longer
than
wide
conjointly
,
finely
striate
,
intervals
with
a
row
of
moderately
coarse
elongate
punctures
each
bearing
a
semierect
hair
,
surface
subgranularly
alutaceous
.
AI
1
Có màu nâu-vàng nhạt
1
Có màu nâu-vàng nhạt
1
Có màu nâu-vàng nhạt