Dịch

alula

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình chiếu nhỏ gồm ba hoặc bốn chiếc lông ở chữ số đầu tiên của cánh ở một số loài chimdanh từA small projection of three or four feathers on the first digit of the wing on some birds.
  2. Loài hoa thuộc loài lobelioid Hawaiidanh từA flower, a species of Hawaiian lobelioid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. alulaDạng gốc (base form)
  2. alulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. alulasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Alula Borealisdanh từ riêngTên riêng của ngôi sao Nu Ursae Majoris
Alula Australisdanh từ riêngTên riêng của ngôi sao Xi Ursae Majoris

Họ từ (word family)

cùng gốc alula

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng HawaiiʻŌlulu

Ví dụ

  • , "" ' , ("" ) .
  • , “ ” .

AI