Dịch

altostratus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại mây cấp trung chính chủ yếu ở dạng tấm hoặc lớp màu xám hoặc hơi xanh (không bao giờ trắng) có vân, dạng sợi hoặc đồng nhấtdanh từA principal medium-level cloud type in the form of a gray or bluish (never white) sheet or layer of striated, fibrous, or uniform appearance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. altostratusDạng gốc (base form)
  2. altostrati (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI