Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alto clef
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
l
.
t
oʊ
ˈ
k
l
ɛ
f
/
Nghĩa chính
1
Khóa alto
danh từ
A type of C-clef when placed on the third line of the staff in musical notation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alto clef
Dạng gốc
(base form)
alto clef
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
viola clef
AI
1
Khóa alto
1
Khóa alto
1
Khóa alto