alternator
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy dao điệndanh từAn electric generator which produces alternating current through mechanical means.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alternatorDạng gốc (base form)
- alternatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Alexanderson alternatordanh từ | danh từ | Máy quay để tạo ra dòng điện xoay chiều tần số cao, được sử dụng trong truyền dẫn vô tuyến |
Ví dụ
- .Chúng ta cần thay máy phát điện.
- .Chúng ta phải thay máy phát điện.
- .Đó là máy phát điện.
Họ từ (word family)
cùng gốc alternatorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha