Dịch

alternative way

danh từ (noun)
UK/ɒlˈtɜː.nə.tɪv ˈweɪ/US/ɔlˈtɝ.nə.tɪv ˈweɪ/

Nghĩa chính

  1. Cách thay thế, phương pháp khácdanh từanother method or approach

Ví dụ

  • .Chúng tôi đã tìm ra một cách thay thế để giải quyết vấn đề.

AI