Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alternative model
danh từ
(noun)
UK
/
ɒ
l
ˈ
t
ɜː
.
n
ə
.
t
ɪ
v
ˈ
m
ɒ
d
.
l
̩/
US
/ɔ
l
ˈ
t
ɝ.
n
ə
.
t
ɪ
v
ˈ
m
ɑ
.
d
l
̩/
Nghĩa chính
1
Mô hình thay thế, mô hình khác
danh từ
different theoretical framework
Ví dụ
Researchers
proposed
an
alternative
model
to
explain
the
phenomenon
.
Các nhà nghiên cứu đề xuất mô hình thay thế để giải thích hiện tượng.
AI
1
Mô hình thay thế
1
Mô hình thay thế
1
Mô hình thay thế