Dịch

alternative model

danh từ (noun)
UK/ɒlˈtɜː.nə.tɪv ˈmɒd.l̩/US/ɔlˈtɝ.nə.tɪv ˈmɑ.dl̩/

Nghĩa chính

  1. Mô hình thay thế, mô hình khácdanh từdifferent theoretical framework

Ví dụ

  • .Các nhà nghiên cứu đề xuất mô hình thay thế để giải thích hiện tượng.

AI