Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alternative form
danh từ
(noun)
UK
/
ɒ
l
ˈ
t
ɜː
.
n
ə
.
t
ɪ
v
ˈ
f
ɔː
m
/
US
/ɔ
l
ˈ
t
ɝ.
n
ə
.
t
ɪ
v
ˈ
f
ɔɹ
m
/
Nghĩa chính
1
Dạng thay thế, hình thức khác
danh từ
another version or variation of something
Ví dụ
The
textbook
offers
an
alternative
form
of
the
exercise
.
Sách giáo trình có dạng thay thế cho bài tập đó.
AI
1
Dạng thay thế
1
Dạng thay thế
1
Dạng thay thế