Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alternating group
danh từ
(noun)
US
/ˈɔ
l
t
ɚˌ
n
eɪ
t
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
ɹ
u
p
/
Nghĩa chính
1
Nhóm giao nhau [NB]
danh từ
a group of even permutations of a finite set
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alternating group
Dạng gốc
(base form)
alternating group
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhóm giao nhau [NB]
1
Nhóm giao nhau [NB]
1
Nhóm giao nhau [NB]