Dịch

alt-righter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của bên phảidanh từA member of the alt-right.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alt-righterDạng gốc (base form)
  2. alt-rightersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , : “ .”
  • “ ,” . “ # .”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI