Dịch

alrightnik

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đã đạt được một lối sống thành công nhưng bị coi là thô tục hoặc giàu códanh từA person who has attained a successful lifestyle, but is considered vulgar or nouveau riche.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alrightnikDạng gốc (base form)
  2. alrightniksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; ; , . , , .

AI