Dịch

alphabet oracle

danh từ (noun)
US/ˈælfəˌbɛt ˈɔɹəkəl/

Nghĩa chính

  1. Hình thức bói toán sử dụng các chữ cái riêng lẻ trong bảng chữ cái, thường là bảng chữ cái Hy Lạpdanh từA form of divination using individual letters of an alphabet, usually the Greek alphabet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alphabet oracleDạng gốc (base form)
  2. alphabet oraclesSố nhiều (plural)

AI