Nghĩa chính
- Phiên bản anfa, phiên bản đầu tiêndanh từAn early preview version of a program or application, typically unstable, but useful to show what the product will do. Sometimes no more features are added after this release, but bug fixes continue. This release comes after a pre-alpha version and before a beta version.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alpha versionDạng gốc (base form)
- alpha versionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pre-alpha versiondanh từ | danh từ | Chương trình hoặc ứng dụng chưa hoàn chỉnh về tính năng và thường không được phát hành ra công chúng. Các nhà phát triển thường vẫn đang quyết định xem chương trình nên có những tính năng nào ở giai đoạn phát triển phần mềm này. Giai đoạn này xuất hiện trước phiên bản alpha và là giai đoạn phát triển phần mềm đầu tiên được cung cấp cho một chương trình |