Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
alpha test
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
l
.
f
ə
ˈ
t
ɛ
s
t
/
US
/ˈ
æ
l
f
ə
ˈ
t
ɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Thử anfa
danh từ
A process of alpha testing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alpha test
Dạng gốc
(base form)
alpha test
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
alpha testing
danh từ
danh từ
Thử anfa
AI
1
Thử anfa
1
Thử anfa
1
Thử anfa