Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alpha pair
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
l
.
f
ə
ˈ
p
ɛ
ə
/
US
/ˈ
æ
l
f
ə
ˈ
p
ɛɹ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cặp sinh sản chiếm ưu thế trong một bầy động vật
danh từ
The dominant breeding pair in a pack of animals.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alpha pair
Dạng gốc
(base form)
alpha pair
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cặp sinh sản chiếm ưu thế trong một bầy động vật
1
Cặp sinh sản chiếm ưu thế trong một bầy động vật
1
Cặp sinh sản chiếm ưu thế trong một bầy động vật