Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alpha level
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
l
f
ə
ˈ
l
ɛ
v
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Mức alpha
danh từ
The significance level of a statistical test.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alpha level
Dạng gốc
(base form)
alpha level
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mức alpha
1
Mức alpha
1
Mức alpha