Nghĩa chính
- Người trong nhóm thể hiện nhiều kinh nghiệm hoặc kiến thức nhất, đặc biệt là về công nghệdanh từThe person in a group who displays the most experience or knowledge, especially with respect to technology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alpha geekDạng gốc (base form)
- alpha geeksSố nhiều (plural)