Dịch

alpha geek

danh từ (noun)
US/ˈælfə ˈɡik/

Nghĩa chính

  1. Người trong nhóm thể hiện nhiều kinh nghiệm hoặc kiến thức nhất, đặc biệt là về công nghệdanh từThe person in a group who displays the most experience or knowledge, especially with respect to technology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alpha geekDạng gốc (base form)
  2. alpha geeksSố nhiều (plural)

AI