Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alpha decay
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
l
.
f
ə
d
ɪ
ˈ
k
eɪ
/
US
/ˈ
æ
l
f
ə
d
i
ˈ
k
eɪ
/
Nghĩa chính
1
(vật lý học) Phân rã alpha
danh từ
radioactive decay by emitting an alpha particle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alpha decay
Dạng gốc
(base form)
alpha decay
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
(vật lý học) Phân rã alpha
1
(vật lý học) Phân rã alpha
1
(vật lý học) Phân rã alpha