Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alpha channel
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
l
f
ə
ˈ
tʃ
æ
n
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Kênh alpha
danh từ
A numerical value specifying a level of translucency to be applied to a colour.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alpha channel
Dạng gốc
(base form)
alpha channel
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kênh alpha
1
Kênh alpha
1
Kênh alpha