Dịch

alongst

trạng từ (adverb)giới từ (preposition)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dọc theotrạng từkhông so sánh (not comparable)along

1 nghĩa khác

Giới từ (preposition) 1
Dọc theo
  1. along

Nguồn gốc (etymology)

along-st

  1. từ tiếng Anh trung đạialongest
  2. từ tiếng Anh cổonlong

Ngôn ngữ khác

AI