Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alongst
trạng từ
(adverb)
giới từ
(preposition)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Dọc theo
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
along
1 nghĩa khác
Giới từ
(preposition)
1
Dọc theo
Dọc theo
along
Nguồn gốc
(etymology)
along
+
-st
từ tiếng Anh trung đại
alongest
từ tiếng Anh cổ
onlong
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
a lo largo de
Trong suốt, dọc theo
AI
1
Dọc theo
1
Dọc theo
1
Dọc theo