Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
almost surely
trạng từ
(adverb)
US
/ˈɔ
l
.
m
oʊ
s
t
ˈ
ʃ
ʊ
ɹ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Gần như chắc chắn
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With probability equal to one.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
almost certainly
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
almost never
almost everywhere
AI
1
Gần như chắc chắn
1
Gần như chắc chắn
1
Gần như chắc chắn