almond tree
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cây hạnh nhândanh từA tree that bears almonds (Prunus amygdalus).
- Cây bàng Ấn Độ (Terminalia catappa)danh từAn Indian almond tree (Terminalia catappa).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- almond treeDạng gốc (base form)
- almond treesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?
- " ," .
- : " , ".