Nghĩa chính
- Sữa hạnh nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A milky liquid made from almonds and used as a milk substitute, cooking ingredient or beverage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- almond milkDạng gốc (base form)
- almond milksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạialmonde mylk
Ví dụ
- , , , , , .
- .
- Mennad .