Dịch

allot upon

động từ (verb)
UK/əˌlɒt əpɔn/US/əˌlɑt əpɑn/

Nghĩa chính

  1. Dựa vào; có ý định; hình thành một mục đíchđộng từTo count upon; to intend to; to form a purpose of.

Ví dụ

  • .

AI