Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allospecies
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài tạo nên siêu loài
danh từ
Any of the species that make up a superspecies
2
Các loài dị hợp
danh từ
Any allogamous species
Nguồn gốc
(etymology)
allo-
+
species
AI
1
Các loài tạo nên siêu loài
2
Các loài dị hợp
1
Các loài tạo nên siêu loài
2
Các loài dị hợp
1
Các loài tạo nên siêu loài
2
Các loài dị hợp