Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
allogamous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặc trưng bởi allogamy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Characterized by allogamy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
allogamic
Nguồn gốc
(etymology)
allo
+
gamous
Ví dụ
an
allogamous
population
an
allogamous
fertilisation
Họ từ
(word family)
cùng gốc
allogamous
allogam
y
Sự giao phấn, sự thụ tinh khác hoa
danh từ
allogamous
ly
Một cách đồng tính
trạng từ
AI
1
Đặc trưng bởi allogamy
1
Đặc trưng bởi allogamy
1
Đặc trưng bởi allogamy