Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allodiploidization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyển đổi sang dạng allodiploid
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Conversion to allodiploid form
Nguồn gốc
(etymology)
allo-
+
diploidization
AI
1
Chuyển đổi sang dạng allodiploid
1
Chuyển đổi sang dạng allodiploid
1
Chuyển đổi sang dạng allodiploid