Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allocentrically
trạng từ
(adverb)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Theo cách phân bổ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an allocentric manner
Nguồn gốc
(etymology)
allo-
+
centrically
AI
1
Theo cách phân bổ
1
Theo cách phân bổ
1
Theo cách phân bổ