Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alliteratively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách lặp lại âm đầu
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an alliterative manner.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alliteratively
alliterative
Điệp âm; lặp âm đầu
tính từ
alliterat
e
Thể hiện sự ám chỉ
động từ
Nguồn gốc
(etymology)
alliterative
+
-ly
Ví dụ
the
early
Norse
poets
wrote
alliteratively
AI
1
Theo cách lặp lại âm đầu
1
Theo cách lặp lại âm đầu
1
Theo cách lặp lại âm đầu