Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alligator snapping turtle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
l
.
ɪ
.
ɡ
eɪ
.
t
ɚ ˈ
s
n
æ
p
ɪ
ŋ
ˈ
t
ɝ
t
l
̩/
Nghĩa chính
1
Rùa cá sấu
danh từ
A large freshwater turtle of the Eastern United States (Macrochelys temminckii).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alligator snapping turtle
Dạng gốc
(base form)
alligator snapping turtle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rùa cá sấu
1
Rùa cá sấu
1
Rùa cá sấu