Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alligator fish
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
l
.
ɪ
.
ɡ
eɪ
.
t
ə
ˈ
f
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Cá sấu gar, Atractosteus thìa
danh từ
The alligator gar, Atractosteus spatula
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alligator fish
Dạng gốc
(base form)
alligator fish
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cá sấu gar
1
Cá sấu gar
1
Cá sấu gar