allergist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bác sĩ chuyên điều trị dị ứngdanh từA doctor who specializes in the treatment of allergies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- allergistDạng gốc (base form)
- allergistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc allergistVí dụ
- , , .
- , , . , , .