Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
allergic to pollen
UK
/
ə
ˈ
l
ɜː
.
dʒ
ɪ
k
t
ə
ˈ
p
ɒ
l
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Dị ứng với phấn hoa
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
I'm allergic to pollen
cụm từ
cụm từ
Tôi bị dị ứng phấn hoa
AI
1
Dị ứng với phấn hoa
1
Dị ứng với phấn hoa
1
Dị ứng với phấn hoa