Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allelopath
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ cây allelopathic
danh từ
Any allelopathic plant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
allelopath
Dạng gốc
(base form)
allelopath
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
allelo
+
path
Họ từ
(word family)
cùng gốc
allelopath
allelopath
ically
Bằng phương pháp allelopathy
trạng từ
allelopath
ic
Liên quan đến bệnh allelopathy
tính từ
allelopath
y
Sự cảm nhiễm qua lại
danh từ
AI
1
Bất kỳ cây allelopathic
1
Bất kỳ cây allelopathic
1
Bất kỳ cây allelopathic