Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allelochemically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách allelochemical
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an allelochemical manner
Nguồn gốc
(etymology)
allelo-
+
chemically
AI
1
Theo cách allelochemical
1
Theo cách allelochemical
1
Theo cách allelochemical