Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allelewise
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về alen
tính từ
không so sánh
(not comparable)
With regard to alleles
2
Mỗi lần một alen
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
One allele at a time
Nguồn gốc
(etymology)
allele
+
-wise
AI
1
Về alen
2
Mỗi lần một alen
1
Về alen
2
Mỗi lần một alen
1
Về alen
2
Mỗi lần một alen