allegorism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc sử dụng câu chuyện ngụ ngôndanh từkhông đếm được (uncountable)The use of allegory.
- Niềm tin rằng giá trị và tầm quan trọng cơ bản của những gì trần thế và hữu hình là cách nó hướng tới thần thánhdanh từkhông đếm được (uncountable)The belief that the primary value and significance of what is earthly and tangible is the way it points to the divine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- allegorismDạng gốc (base form)
- allegorismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , , .
- 13 .
- ' , ' ( princ. 2,3,5). .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha