Dịch

allayment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một điều gì đó xoa dịu; giảm nhẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that allays; mitigation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. allaymentDạng gốc (base form)
  2. allaymentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI