allayment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một điều gì đó xoa dịu; giảm nhẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that allays; mitigation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- allaymentDạng gốc (base form)
- allaymentsSố nhiều (plural)