Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allayable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể xoa dịu được
tính từ
Able to be allayed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
allayable
Dạng gốc
(base form)
more allayable
So sánh hơn
(comparative)
most allayable
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
allayable
alla
tectomy
Phẫu thuật cắt bỏ corpus allatum từ côn trùng
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
allay
+
-able
AI
1
Có thể xoa dịu được
1
Có thể xoa dịu được
1
Có thể xoa dịu được