Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
all-outer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hết lòng bênh vực
danh từ
An extremist or radical.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
all-outer
Dạng gốc
(base form)
all-outer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
all-out
+
-er
AI
1
Người hết lòng bênh vực
1
Người hết lòng bênh vực
1
Người hết lòng bênh vực