Dịch

all thumbs

tính từ (adjective)
US/ˈɔl ˈθʌmz/

Nghĩa chính

  1. Vụng về, bất khéotính từkhông so sánh (not comparable)Clumsy; awkward; not dextrous.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

one's fingers are all thumbscụm từDùng để ám chỉ ai đó cực kỳ vụng về, lúng túng hoặc thiếu phối hợp khi sử dụng tay để làm việc gì đó
have one's fingers all thumbsđộng từTrở nên vụng về; nên thiếu khéo léo
his fingers are all thumbscụm từNó vụng về hậu đậu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Tôi rất vụng về khi chia bài.
  • .Anh ấy có vẻ vụng về.
  • Tom's .Ngón tay của Tom thật vụng về.

AI