Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alkanesulfonate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Muối hoặc este của axit alkyl sulfonic
danh từ
The salt or ester of an alkyl sulfonic acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alkanesulfonate
Dạng gốc
(base form)
alkanesulfonate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
alkane
+
sulfonate
AI
1
Muối hoặc este của axit alkyl sulfonic
1
Muối hoặc este của axit alkyl sulfonic
1
Muối hoặc este của axit alkyl sulfonic