Dịch

alkaliphile

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các sinh vật sống và phát triển trong môi trường kiềm, chẳng hạn như hồ sodadanh từAny organism that lives and thrives in an alkaline environment, such as a soda lake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alkaliphileDạng gốc (base form)
  2. alkaliphilesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI