alkaliphile
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Các sinh vật sống và phát triển trong môi trường kiềm, chẳng hạn như hồ sodadanh từAny organism that lives and thrives in an alkaline environment, such as a soda lake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alkaliphileDạng gốc (base form)
- alkaliphilesSố nhiều (plural)