Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alkali cellulose
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
l
.
k
ə
ˌ
l
aɪ
ˈ
s
ɛ
l
j
ə
l
oʊ
s
/
Nghĩa chính
1
Hợp chất của cellulose và natri hydroxit được hình thành trong quá trình sản xuất viscose
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A compound of cellulose and sodium hydroxide formed during the manufacture of viscose
AI
1
Hợp chất của cellulose và natri hydroxit được hình thành trong quá trình sản xuất viscose
1
Hợp chất của cellulose và natri hydroxit được hình thành trong quá trình sản xuất viscose
1
Hợp chất của cellulose và natri hydroxit được hình thành trong quá trình sản xuất viscose