Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa của alyssumdanh từSynonym of alyssum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alisonDạng gốc (base form)
- alisonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sweet alisondanh từ | danh từ | Cây ngọc thảo |
| golden alisondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với basket-of-gold |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Alison không biết nấu ăn.
- .Alison không biết nấu ăn.