Dịch

alison

C2danh từ (noun)
US/ˈælɪsən/

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa của alyssumdanh từSynonym of alyssum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alisonDạng gốc (base form)
  2. alisonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sweet alisondanh từCây ngọc thảo
golden alisondanh từĐồng nghĩa với basket-of-gold

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Alison không biết nấu ăn.
  • .Alison không biết nấu ăn.

AI