Dịch

alif

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Ả Rập: ا (ʔalif)danh từThe first letter of the Arabic alphabet: ا (ʔalif).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alifDạng gốc (base form)
  2. alifsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpأَلِفʔalif

Cùng gốc (doublet)alephalpha

AI