Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alif
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Ả Rập: ا (ʔalif)
danh từ
The first letter of the Arabic alphabet: ا (ʔalif).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alif
Dạng gốc
(base form)
alif
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
أَلِف
ʔalif
Cùng gốc
(doublet)
aleph
alpha
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alif
alif
orm
Có hình dáng giống như một chiếc cánh
tính từ
alif
erous
Có cánh
tính từ
alif
edrine
Chất chủ vận beta-adrenergic
danh từ
alif
lurane
Loại thuốc gây mê
danh từ
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
aleph
AI
1
Chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Ả Rập: ا (ʔalif)
1
Chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Ả Rập: ا (ʔalif)
1
Chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Ả Rập: ا (ʔalif)