Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alienor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chuyển nhượng
danh từ
A person who alienates a property.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alienor
Dạng gốc
(base form)
alienor
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cedente
Người chuyển nhượng (người hoặc bên thực hiện chuyển nhượng)
AI
1
Người chuyển nhượng
1
Người chuyển nhượng
1
Người chuyển nhượng