Nghĩa chính
- Bản sao của một câu chuyện đã xuất bản và ghi chú của phóng viên, được lưu trữ trong trường hợp có khiếu nại pháp lý, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A copy of a published story and the reporter's notes, which is kept archived in case of legal challenges, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alibi copyDạng gốc (base form)
- alibi copiesSố nhiều (plural)