Dịch

algorism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật toándanh từkhông đếm được (uncountable)Calculation with Arabic numerals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. algorismDạng gốc (base form)
  2. algorismsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • al-Khowarizmi , Hindu-Arabic .

Họ từ (word family)

cùng gốc algorism

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạialgorisme
  2. từ tiếng Pháp cổalgorisme
  3. từ tiếng Latinh trung đạialgorismus

AI