algorism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuật toándanh từkhông đếm được (uncountable)Calculation with Arabic numerals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- algorismDạng gốc (base form)
- algorismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- al-Khowarizmi , Hindu-Arabic .
Họ từ (word family)
cùng gốc algorismNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạialgorisme
- từ tiếng Pháp cổalgorisme
- từ tiếng Latinh trung đạialgorismus